Sách tham khảo610.92/H450ĐHồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng - 3 danh y xứ huế
 |
DDC
| 610.92/H450Đ | |
Tác giả CN
| Hoàng Đình Cầu | |
Nhan đề
| Hồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng - 3 danh y xứ huế | |
Thông tin xuất bản
| Huế: Nxb. Thuận Hoá, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 364tr. : 22tr. ảnh ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Tập hợp các bài viết thể hiện tình cảm, lòng biết ơn, tình cảm của tác giả với 3 danh y đồng thời ghi lại sự đóng góp của 3 danh y xứ huế: Hồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng - những người đã có nhiều cống hiến cho ngành y học đất nước | |
Từ khóa tự do
| Huế | |
Từ khóa tự do
| Danh y | |
Tác giả(bs) CN
| Lã Vĩnh Quyên; | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Khuê; | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thông Côn; Nguyễn Thúc Tùng | |
Địa chỉ
| CDDLHSách tham khảo(1): 20102849 | |
Tệp tin điện tử
| http://thuvien.huetc.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/sachthamkhao/hodacdidangvanngutonthattung3danhyxuhuethumbimage.jpg |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 2763 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 67D5DE40-EAC8-4ACC-A108-EB0D03E7C830 |
|---|
| 005 | 202609171548 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260917154710|bbinhltt|y20260917153857|zbinhltt |
|---|
| 082 | |a610.92/H450Đ |
|---|
| 100 | |aHoàng Đình Cầu |
|---|
| 245 | |aHồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng - 3 danh y xứ huế |
|---|
| 260 | |bHuế: Nxb. Thuận Hoá, 2014 |
|---|
| 300 | |a364tr. : |b22tr. ảnh ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aTập hợp các bài viết thể hiện tình cảm, lòng biết ơn, tình cảm của tác giả với 3 danh y đồng thời ghi lại sự đóng góp của 3 danh y xứ huế: Hồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng - những người đã có nhiều cống hiến cho ngành y học đất nước |
|---|
| 653 | |aHuế |
|---|
| 653 | |aDanh y |
|---|
| 700 | |aLã Vĩnh Quyên; |
|---|
| 700 | |aPhạm Khuê; |
|---|
| 700 | |aTrần Thông Côn; Nguyễn Thúc Tùng |
|---|
| 852 | |aCDDLH|bSách tham khảo|j(1): 20102849 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.huetc.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/sachthamkhao/hodacdidangvanngutonthattung3danhyxuhuethumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20102849
|
Sách tham khảo
|
610.92/H450Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|